越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“giới hạn” (1)
giới hạn
英语
名limit
Anh ấy đã vượt qua giới hạn của bản thân.
He exceeded his own limits.
相关词“giới hạn” (2)
giới hạn xe số tự động

英语
名at limited
Tôi có giấy phép giới hạn xe số tự động.
I have an automatic-only license.
thời gian giới hạn
英语
短语time limit
Thời gian giới hạn cho thử thách là 41 giờ.
The time limit for the challenge is 41 hours.
短语“giới hạn” (4)
Tôi có giấy phép giới hạn xe số tự động.
I have an automatic-only license.
Anh ấy đã vượt qua giới hạn của bản thân.
He exceeded his own limits.
Sự nổi tiếng của anh không giới hạn trong bóng đá, mà còn lấn sang nhiều lĩnh vực khác.
His popularity is not limited to football, but also extends to many other fields.
Thời gian giới hạn cho thử thách là 41 giờ.
The time limit for the challenge is 41 hours.
